schematic drawing

schematic drawing

An engineer studies a schematic drawing on a large drafting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ sơ đồ: "Schematic drawing" một loại bản vẽ kỹ thuật, thường dùng để biểu diễn các hệ thống điện hoặc khí. tập trung vào cấu trúc, kết nối chức năng của các bộ phận, thay vì thể hiện hình dáng thực tế.
    • Sơ đồ nguyên : Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này chỉ một biểu đồ đơn giản hóa, dùng các ký hiệu tiêu chuẩn để minh họa cách một hệ thống vận hành.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã nghiên cứu bản vẽ sơ đồ của bảng mạch trước khi tiến hành sửa chữa.)
  • (Một bản vẽ sơ đồ của hệ thống ống nước đã giúp thợ sửa ống nước xác định vị trí rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare a schematic drawing": chuẩn bị một bản vẽ sơ đồ.

    • The architect prepared a schematic drawing of the building's electrical layout. (Kiến trúc sư đã chuẩn bị một bản vẽ sơ đồ về bố trí điện của tòa nhà.)
  • "schematic drawing vs. detailed drawing": bản vẽ sơ đồ so với bản vẽ chi tiết. Sự khác biệt chính bản vẽ sơ đồ chỉ tập trung vào chức năng, trong khi bản vẽ chi tiết bao gồm kích thước hình dạng cụ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Schematic (adj): thuộc về sơ đồ, tính sơ lược.

    • The schematic diagram is easier to understand than the full blueprint. (Sơ đồ nguyên dễ hiểu hơn so với bản thiết kế đầy đủ.)
  • Schematic (n): viết tắt của "schematic drawing", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Can you check the schematic for the power supply? (Bạn có thể kiểm tra sơ đồ nguồn điện không?)
Từ đồng nghĩa
  • Diagram: biểu đồ, sơ đồ (thường dùng chung).
  • Blueprint: bản thiết kế (nhấn mạnh tính chi tiết hơn).
  • Layout: sơ đồ bố trí (thường chỉ vị trí các thành phần).
Các cụm từ liên quan
  • Schematic diagram: sơ đồ nguyên (thường dùng thay thế cho "schematic drawing").
  • Circuit schematic: sơ đồ mạch điện.
Thành ngữ liên quan
  • "Read a schematic": đọc hiểu sơ đồ kỹ thuật.
    • Learning to read a schematic is essential for any electronics technician. (Học cách đọc sơ đồ kỹ thuật điều cần thiết cho bất kỳ kỹ thuật viên điện tử nào.)